reaction formation

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tâm lý học): - Sự hình thành phản ứng: Một chế phòng vệ tâm lý, trong đó một ngườithức phát triển các thái độ hành vi trái ngược hoàn toàn với những ham muốn hoặc xung động bị kìm nén, không được chấp nhận, nhằm che giấu chúng. dụ, một người đạo đức nghiêm khắc một cách thái quá có thể sự hình thành phản ứng để che giấu ham muốn tình dục của bản thân.

dụ sử dụng
  • (Đạo đức nghiêm khắc của anh ta chỉ sự hình thành phản ứng để che giấu ham muốn tình dục của mình.)
  • ( ấy thể hiện lòng tốt thái quá với một người ấy thầm ghét, đó một sự hình thành phản ứng điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a reaction formation against something": một sự hình thành phản ứng chống lại điều đó.

    • His aggressive behavior is a reaction formation against his underlying fear. (Hành vi hung hăng của anh ta một sự hình thành phản ứng chống lại nỗi sợ tiềm ẩn của mình.)
  • "to develop a reaction formation": phát triển một sự hình thành phản ứng.

    • The patient developed a reaction formation to cope with his repressed anger. (Bệnh nhân đã phát triển một sự hình thành phản ứng để đối phó với cơn giận bị kìm nén của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactionary (tính từ): tính chất phản ứng, thường dùng trong chính trị, nhưng không đồng nghĩa với thuật ngữ tâm lý học này.
  • Defense mechanism (danh từ): chế phòng vệ (khái niệm rộng hơn bao gồm cả "reaction formation").
Từ đồng nghĩa
  • Psychological inversion: sự đảo ngược tâm lý (một thuật ngữ mô tả hiện tượng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Compensatory behavior: hành vi bù trừ (đôi khi sự chồng chéo, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan
  • "The lady doth protest too much": (thành ngữ Shakespeare) một người phản đối quá mức thường có nghĩa họ đang che giấu điều ngược lại - một cách diễn đạt văn học gần với khái niệm "reaction formation".
    • When he kept insisting he wasn't angry, I thought of the phrase "the lady doth protest too much"—it might be a reaction formation. (Khi anh ta liên tục khẳng định mình không giận, tôi nghĩ đến câu "người đàn bà phản đối quá nhiều"—đó có thể một sự hình thành phản ứng.)